Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

谂

shěn

to counsel, to consult for

10 nétBộ thủ 讠Số 4573Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to counsel, to consult for
  • to know
  • to reprimand
  • to urge
  • to long for

Giản thể / Phồn thể

谂→諗

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To give thoughtful 念 advice 讠

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

谂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan