Chữ Hán
谂
shěn
to counsel, to consult for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to counsel, to consult for
- to know
- to reprimand
- to urge
- to long for
Giản thể / Phồn thể
谂→諗
Thứ tự nét
谂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
神shén
god, spirit
深shēn
deep, profound
身shēn
body, torso
甚shén
considerably
什shén
what? mixed, miscellaneous
审shěn
to examine, to investigate
申shēn
to report
肾shèn
kidney