Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嵊

shèng

a district in Zhejiang

13 nétBộ thủ 山Số 4793

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a district in Zhejiang
  • used in 嵊泗[Sheng4 si4] (the name of a place in Zhejiang)
  • used in 嵊州[Sheng4 zhou1] (the name of a place in Zhejiang)

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嵊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan