Chữ Hán
铈
shì
cerium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cerium
- cerium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
铈→鈰
Thứ tự nét
铈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
是shì
to be
时shí
time, season
事shì
affair, matter, business
使shǐ
cause, mission, orders
市shì
city, town
式shì
formula, pattern, rule, style, system
史shǐ
history, chronicle, annals
师shī
teacher, professional, master