Chữ Hán
瞓
shuì
to sleep
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sleep
- to sleep (Cantonese)
- Mandarin equivalent: 睡[shui4]
Pinyin
shuìfèn
Thứ tự nét
瞓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan