Chữ Hán
凇
sōng
dewdrop
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dewdrop
- icicle
Thứ tự nét
凇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
冲chōng
wash, rinse, flush
准zhǔn
standard, accurate
冷lěng
cold, cool
决jué
to decide, to determine, to judge
减jiǎn
to decrease, to subtract, to diminish
习xí
to study, to practice
冰bīng
ice
净jìng
clean, pure
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
松sōng
pine tree
宋sòng
the Song dynasty
颂sòng
to laud, to acclaim
讼sòng
to accuse, to argue
怂sǒng
to arouse, to incite, to instigate
诵sòng
to chant, to recite, to repeat, to read aloud
淞sōng
a river in Jiangsu province