Chữ Hán
菘
sōng
celery, cabbage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- celery, cabbage
- (cabbage)
- Brassica chinensis
Thứ tự nét
菘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
松sōng
pine tree
宋sòng
the Song dynasty
颂sòng
to laud, to acclaim
讼sòng
to accuse, to argue
怂sǒng
to arouse, to incite, to instigate
诵sòng
to chant, to recite, to repeat, to read aloud
淞sōng
a river in Jiangsu province