Chữ Hán
锼
sōu
to carve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to carve
- to engrave (metal of wood)
Giản thể / Phồn thể
锼→鎪
Thứ tự nét
锼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
搜sōu
to seek, to search, to investigate
艘sōu
measure word for ships or vessels
薮sǒu
swamp, marsh
叟sǒu
old man
馊sōu
spoiled, rotten
嗖sōu
a whizzing sound
擞sǒu
to tremble, to shake, to quake, to flutter