Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猻

sūn

monkey

13 nétBộ thủ 犭Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monkey
  • used in 猢猻|猢狲[hu2 sun1]
  • used in 兔猻|兔狲[tu4 sun1]

Giản thể / Phồn thể

狲→猻

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan