Chữ Hán
猻
sūn
monkey
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- monkey
- used in 猢猻|猢狲[hu2 sun1]
- used in 兔猻|兔狲[tu4 sun1]
Giản thể / Phồn thể
狲→猻
Thứ tự nét
猻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan