Chữ Hán
睃
suō
to squint at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to squint at
- to throw a glance at; to peer at
- Taiwan pr. [jun4]
Thứ tự nét
睃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
所suǒ
place, location
锁suǒ
lock, padlock
索suǒ
cable, rope
缩suō
to withdraw, to shrink, to pull back
梭suō
a weaver's shuttle
娑suō
to dance, to frolic
嗦suo
to suck
琐suǒ
petty