Chữ Hán
蓑
suō
straw raincoat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- straw raincoat
- variant of 蓑[suo1]
- rain coat made of straw etc
Thứ tự nét
蓑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
所suǒ
place, location
锁suǒ
lock, padlock
索suǒ
cable, rope
缩suō
to withdraw, to shrink, to pull back
梭suō
a weaver's shuttle
娑suō
to dance, to frolic
嗦suo
to suck
琐suǒ
petty