Chữ Hán
態
tài
manner, bearing, attitude
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- manner, bearing, attitude
- (bound form)
- appearance
- shape
- form
Giản thể / Phồn thể
态→態
Thứ tự nét
態Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
太tài
very, too much
台tái
platform
态tài
manner, bearing, attitude
泰tài
great, exalted, superior
抬tái
to carry, to lift, to raise
钛tài
titanium
胎tāi
embryo, fetus
苔tái
moss, lichen