Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

倜

tì

lofty, exalted

10 nétBộ thủ 亻Số 6589

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lofty, exalted
  • used in 倜儻|倜傥[ti4 tang3]

Bộ phận

Thứ tự nét

倜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan