Chữ Hán
荑
tí
sprout
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sprout
- to weed
- (grass)
Pinyin
tíyí
Thứ tự nét
荑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
提tí
to hold in the hand
体tǐ
body
替tì
to change, to replace, to substitute for
题tí
forehead
踢tī
to kick
剃tì
to shave
缇tí
orange-red silk
梯tī
ladder, steps, stairs