Chữ Hán
硙
wéi
millstone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- millstone
- to grind, to mill
- used in 磑磑|硙硙[ai2 ai2]
- used in 磑磑|硙硙[wei2 wei2]
- (literary) grindstone
Pinyin
wéiáiwèi
Giản thể / Phồn thể
硙→磑
Thứ tự nét
硙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
为wèi
to do, to act
位wèi
seat, throne
未wèi
not yet
微wēi
small, tiny, trifling
维wéi
to preserve, to maintain, to hold together
喂wèi
interjection used to call attention
味wèi
taste
伪wěi
false, counterfeit, bogus