Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

硙

wéi

millstone

11 nétBộ thủ 石Số 5248Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • millstone
  • to grind, to mill
  • used in 磑磑|硙硙[ai2 ai2]
  • used in 磑磑|硙硙[wei2 wei2]
  • (literary) grindstone

Pinyin

wéiáiwèi

Giản thể / Phồn thể

硙→磑

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

stone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

硙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan