Chữ Hán
莴
wō
lettuce
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lettuce
- used in 萵苣|莴苣[wo1 ju4]
- used in 萵筍|莴笋[wo1 sun3]
Giản thể / Phồn thể
莴→萵
Thứ tự nét
莴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
我wǒ
I, me, my
窝wō
cave, den, nest
握wò
to grasp, to hold, to take by the hand
沃wò
to water, to irrigate
卧wò
to crouch
倭wō
dwarf
渥wò
to enrich, to dye
斡wò
to turn, to rotate, to revolve