Chữ Hán
羨
xiàn
to covet, to envy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to covet, to envy
- to admire, to praise
- to envy
Giản thể / Phồn thể
羡→羨
Thứ tự nét
羨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羊yáng
sheep, goat
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
县xiàn
county, district, subdivision
先xiān
first, former, previous
线xiàn
line, thread, wire
现xiàn
to appear, to manifest
显xiǎn
clear, evident
限xiàn
boundary, limit, line
险xiǎn
narrow pass, strategic point
献xiàn
to offer, to present