Chữ Hán
衖
xiàng
alley, lane
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alley, lane
- variant of 弄[long4]
- variant of 巷[xiang4]
Pinyin
xiànglòng
Thứ tự nét
衖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan