Chữ Hán
崤
xiáo
a mountain in Henan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a mountain in Henan
- name of a mountain in Henan
- also pr. [Yao2]
Thứ tự nét
崤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
小xiǎo
small, tiny, insignificant
笑xiào
to smile, to laugh
校xiào
school
消xiāo
news, rumors
肖xiào
to resemble, to look like
销xiāo
to fuse, to melt
萧xiāo
mournful, desolate
孝xiào
filial piety, obedience