Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

殽

xiáo

cooked meat

12 nétBộ thủ 殳Số 7701

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cooked meat
  • confused, mixed up
  • variant of 淆[xiao2]
  • variant of 肴[yao2]

Pinyin

xiáoyáo

Bộ phận

Thứ tự nét

殽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan