Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

淆

xiáo

confused, mixed up, in disarray

11 nétBộ thủ 氵Số 4503

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • confused, mixed up, in disarray
  • variant of 淆[xiao2]
  • confused and disorderly
  • mixed
  • Taiwan pr. [yao2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

淆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan