Chữ Hán
協
xié
to assist
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to assist
- to cooperate, to join
- to harmonize
- to cooperate
- to help
Giản thể / Phồn thể
协→協
Thứ tự nét
協Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan