Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

歆

xīn

to like, to admire

13 nétBộ thủ 欠Số 5402

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to like, to admire
  • willingly, gladly
  • pleased
  • moved

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

lack

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

歆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan