Chữ Hán
歆
xīn
to like, to admire
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to like, to admire
- willingly, gladly
- pleased
- moved
Thứ tự nét
歆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
次cì
order, sequence
歌gē
song, lyrics
款kuǎn
funds, payment
欲yù
desire, want, longing, intent
欧ōu
Europe, ohm
欠qiàn
to lack, to owe
欢huān
happy, glad, joyful
歇xiē
to stop, to rest, to lodge
新xīn
new, recent, fresh, modern
心xīn
heart
信xìn
to trust, to believe
辛xīn
bitter
芯xīn
core, pith
薪xīn
fuel, firewood
锌xīn
zinc
欣xīn
delighted, happy, joyous