Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

陉

xíng

defile, gorge, mountain pass

7 nétBộ thủ 阝Số 6372Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • defile, gorge, mountain pass
  • border the stove
  • defile
  • pass

Giản thể / Phồn thể

陉→陘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hill

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

陉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan