Chữ Hán
脩
xiū
dried meat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dried meat
- variant of 修[xiu1]
- dried meat presented by pupils to their teacher at their first meeting (in ancient times)
- dried; withered
Giản thể / Phồn thể
脩→脩
Dạng biến thể: 修
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
脩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan