Chữ Hán
顼
xū
anxious, grieving
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anxious, grieving
- surname Xu
- Taiwan pr. [Xu4]
- used in 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1]
- used in 頊頊|顼顼[xu1 xu1]
Giản thể / Phồn thể
顼→頊
Thứ tự nét
顼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
需xū
to need, to require
须xū
beard
许xǔ
to consent, to permit
续xù
continuous, serial
徐xú
slowly, quietly, calmly
恤xù
to help, to relieve, to take pity on
叙xù
to express, to state
虚xū
false