Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

顼

xū

anxious, grieving

10 nétBộ thủ 王Số 6788Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anxious, grieving
  • surname Xu
  • Taiwan pr. [Xu4]
  • used in 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1]
  • used in 頊頊|顼顼[xu1 xu1]

Giản thể / Phồn thể

顼→頊

Bộ phận

Thứ tự nét

顼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan