Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

埙

xūn

ocarina

10 nétBộ thủ 土Số 6381Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ocarina
  • wind instrument consisting of an egg-shaped chamber with holes

Giản thể / Phồn thể

埙→壎

Dạng biến thể: 塤

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

埙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan