Chữ Hán
峋
xún
foothill, mountain range
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foothill, mountain range
- used in 嶙峋[lin2 xun2]
Thứ tự nét
峋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
讯xùn
news, information
寻xún
to seek
训xùn
to teach, to instruct
逊xùn
humble, modest
巡xún
to cruise, to inspect, to patrol
询xún
to ask about, to inquire into
薰xūn
a medicinal herb
勋xūn
deeds, feats