Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汛

xùn

high water, flood tides

6 nétBộ thủ 氵Số 5886

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high water, flood tides
  • high water
  • flood
  • to sprinkle water

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan