Chữ Hán
卂
xùn
to fly rapidly
3 nétBộ thủ 十
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fly rapidly
- (archaic) to fly rapidly
Thứ tự nét
卂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan