Chữ Hán
弇
yǎn
to trap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to trap
- to hide, to cover
- narrow-necked
- to cover
- trap
Thứ tự nét
弇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
开kāi
to open
弄nòng
to do
异yì
different, strange, unusual
弃qì
to abandon, to discard, to reject
弊bì
evil, bad, wrong
廿niàn
twenty, twentieth
弁biàn
conical cap worn during the Zhou dynasty
弈yì
Chinese chess
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff