Chữ Hán
嶪
yè
high, steep
16 nétBộ thủ 山
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high, steep
- perilous
- see 岌嶪[ji2 ye4]
Thứ tự nét
嶪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan