Chữ Hán
揶
yé
to ridicule, to poke fun at
11 nétBộ thủ 扌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ridicule, to poke fun at
- to gesticulate
- to play antics
Thứ tự nét
揶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
也yě
also, too
页yè
page, sheet, leaf
业yè
business, profession
叶yè
leaf, page
夜yè
night, dark
耶yé
used in transliterations
野yě
field, open country
液yè
fluid, liquid