Chữ Hán
烨
yè
glorious, splendid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- glorious, splendid
- a blaze of fire
- variant of 燁|烨[ye4]
- blaze of fire
- glorious
Giản thể / Phồn thể
烨→燁
Thứ tự nét
烨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
也yě
also, too
页yè
page, sheet, leaf
业yè
business, profession
叶yè
leaf, page
夜yè
night, dark
耶yé
used in transliterations
野yě
field, open country
液yè
fluid, liquid