Chữ Hán
眙
yí
to gaze at
10 nétBộ thủ 目
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gaze at
- a place name
- used in 盱眙[Xu1 yi2] (the name of place in Jiangsu)
Thứ tự nét
眙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan