Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

寅

yín

to respect, to revere

11 nétBộ thủ 宀Số 3560

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to respect, to revere
  • respectfully
  • 3rd terrestrial branch
  • 3rd earthly branch: 3-5 a.m., 1st solar month (4th February-5th March), year of the Tiger
  • ancient Chinese compass point: 60°

Thứ tự nét

寅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan