Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

氤

yīn

fog, mist

10 nétBộ thủ 气Số 6601

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fog, mist
  • used in 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gas

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

氤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan