Chữ Hán
鳙
yōng
bighead
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bighead
- see 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2]
Giản thể / Phồn thể
鳙→鱅
Thứ tự nét
鳙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鱼yú
fish
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
鲸jīng
whale
鳄è
alligator
鲜xiān
fresh
鲨shā
shark
鲍bào
abalone
鲤lǐ
carp
用yòng
to use, to employ, to apply
永yǒng
long
勇yǒng
brave, courageous, fierce
涌yǒng
to surge up, to bubble up, to gush forth
拥yōng
to have, to hold
佣yōng
to hire, to employ
咏yǒng
to sing, to hum, to chant
庸yōng
usual, common, ordinary, mediocre