Chữ Hán
債
zhài
debt, loan, liability
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- debt, loan, liability
- debt
- CL:筆|笔[bi3]
Giản thể / Phồn thể
债→債
Thứ tự nét
債Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
宅zhái
residence, dwelling, home
债zhài
debt, loan, liability
摘zhāi
to pick, to pluck, to select, to take
寨zhài
stockade, stronghold, outpost
窄zhǎi
narrow, tight
斋zhāi
to fast, to abstain
砦zhài
stockade, fort, military outpost