Chữ Hán
瘵
zhài
a wasting disease
16 nétBộ thủ 疒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a wasting disease
- (literary) disease (esp. tuberculosis)
Thứ tự nét
瘵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
宅zhái
residence, dwelling, home
债zhài
debt, loan, liability
摘zhāi
to pick, to pluck, to select, to take
寨zhài
stockade, stronghold, outpost
窄zhǎi
narrow, tight
斋zhāi
to fast, to abstain
砦zhài
stockade, fort, military outpost