Chữ Hán
瘴
zhàng
malaria
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- malaria
- miasma, pestilential vapor
- (bound form) miasma
Thứ tự nét
瘴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
长zhǎng
long, lasting
张zhāng
to display
章zhāng
chapter, section, writing
涨zhǎng
flood tide
帐zhàng
tent, screen, mosquito net
账zhàng
accounts, bills
掌zhǎng
in charge
仗zhàng
1to rely upon