Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

圳

zhèn

a furrow in a field

6 nétBộ thủ 土Số 3416

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a furrow in a field
  • a small drainage ditch
  • (dialect) drainage ditch between fields (Taiwan pr. [zun4])
  • used in place names, notably 深圳[Shen1 zhen4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A furrow cut in the earth 土 by a stream 川; 川 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

圳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan