Chữ Hán
坂
bǎn
hillside, slope
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hillside, slope
- variant of 阪[ban3]
Thứ tự nét
坂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
版bǎn
printing block, edition
办bàn
to set up
半bàn
half
班bān
class, squad, team, work shift
板bǎn
board, plank
搬bān
to move, to remove, to shift, to transfer
般bān
sort, manner, kind, class
颁bān
to bestow, to confer