Chữ Hán
巵
zhī
measuring cup
7 nétBộ thủ 巳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- measuring cup
- wine flask
- old variant of 卮[zhi1]
Thứ tự nét
巵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巴bā
to desire, to wish for
巷xiàng
alley, lane
巳sì
the hours from 9 to 11
巽xùn
mild, modest, obedient
之zhī
marks preceding phrase as modifier of following phrase
只zhī
only, merely, just
至zhì
reach, arrive
制zhì
system
指zhǐ
finger, toe
值zhí
price, value, worth
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
治zhì
to administer, to govern, to regulate