Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

芷

zhǐ

an angelica herb

7 nétBộ thủ 艹Số 4569

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an angelica herb
  • angelica (type of iris)
  • plant root used in TCM

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

herb

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

芷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan