Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

荻

dí

rush, reed

10 nétBộ thủ 艹Số 4570

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rush, reed
  • Miscanthus saccariflorus
  • Anaphalis yedoensis (pearly everlasting reed)
  • used in Japanese names with phonetic value Ogi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grass

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

荻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan