Chữ Hán
彸
zhōng
agitated, restless
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- agitated, restless
- restless, agitated
Thứ tự nét
彸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
中zhōng
central
种zhǒng
race, kind, breed
重zhòng
heavy, weighty
钟zhōng
clock
众zhòng
multitude, crowd
终zhōng
end
忠zhōng
loyalty, devotion, fidelity
肿zhǒng
swelling