Chữ Hán
篹
zhuàn
to edit
16 nétBộ thủ ⺮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to edit
- to collect
- a bamboo basket
- ancient bamboo basket for food
- variant of 匴[suan3]
Pinyin
zhuànsuǎnzuǎn
Thứ tự nét
篹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
转zhuǎn
to move, to convey
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
专zhuān
concentrated, specialized
砖zhuān
tile, brick
撰zhuàn
to compose, to write
篆zhuàn
seal script
馔zhuàn
to feed, support, provide for