Chữ Hán
疭
zòng
clonic convulsions
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clonic convulsions
- used in 瘛瘲|瘛疭[chi4 zong4]
Giản thể / Phồn thể
疭→瘲
Thứ tự nét
疭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
总zǒng
to gather, to collect
宗zōng
ancestry, clan, family, lineage
踪zōng
footprints, traces, tracks
纵zòng
to indulge in, to give free reign to
综zōng
to sum up
棕zōng
hemp palm
粽zòng
a dumpling made of glutinous rice
鬃zōng
mane