Chữ Hán
腙
zōng
an organic compound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an organic compound
- hydrazone (chemistry)
Bộ phận
Thứ tự nét
腙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
总zǒng
to gather, to collect
宗zōng
ancestry, clan, family, lineage
踪zōng
footprints, traces, tracks
纵zòng
to indulge in, to give free reign to
综zōng
to sum up
棕zōng
hemp palm
粽zòng
a dumpling made of glutinous rice
鬃zōng
mane