Chữ Hán
胙
zuò
meat offered in sacrifice to one's ancestors
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meat offered in sacrifice to one's ancestors
- to grant or bestow
- sacrificial flesh offered to the gods (old)
- blessing
- title of a sovereign (old)
Bộ phận
Thứ tự nét
胙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan