Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

胙

zuò

meat offered in sacrifice to one's ancestors

9 nétBộ thủ ⺼Số 5960

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • meat offered in sacrifice to one's ancestors
  • to grant or bestow
  • sacrificial flesh offered to the gods (old)
  • blessing
  • title of a sovereign (old)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

meat

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

胙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan